isaac newton

isaac newton

Isaac Newton sits beneath an apple tree in a garden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Isaac Newton: Tên của một nhà toán học vật lý học người Anh (1642–1727). Ông nổi tiếng với việc phát triển phép tính vi phân tích phân (calculus), định luật vạn vật hấp dẫn, ba định luật về chuyển động, đặt nền móng cho học cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Isaac Newton đã khám phá ra định luật vạn vật hấp dẫn.)
  • (Những đóng góp của Isaac Newton cho vật vô giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newtonian": Thuộc về hoặc liên quan đến Isaac Newton, đặc biệt các lý thuyết của ông.

    • Newtonian physics describes the motion of everyday objects. (Vật Newton mô tả chuyển động của các vật thể hàng ngày.)
  • "Newton's laws": Ba định luật chuyển động của Newton.

    • Newton's first law states that an object at rest stays at rest. (Định luật thứ nhất của Newton phát biểu rằng một vật đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Newton (danh từ): Đơn vị đo lực trong hệ SI, được đặt theo tên của Isaac Newton.
    • One newton is the force needed to accelerate one kilogram at one meter per second squared. (Một newton lực cần thiết để gia tốc một kilôgam với tốc độ một mét trên giây bình phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà bác học: Một thuật ngữ chung để chỉ người kiến thức sâu rộng, thường dùng để miêu tả Newton.
  • Nhà vật : Chuyên gia trong lĩnh vực vật .
  • Nhà toán học: Chuyên gia trong lĩnh vực toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Isaac Newton" đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "Newton's apple": Một câu chuyện huyền thoại cho rằng Newton nảy ra ý tưởng về trọng lực khi thấy một quả táo rơi.
    • The story of Newton's apple is a famous anecdote in science. (Câu chuyện về quả táo của Newton một giai thoại nổi tiếng trong khoa học.)